mutual savings bank

mutual savings bank

A family opens a savings account at their local mutual savings bank.

Định nghĩa

Danh từ: Ngân hàng tiết kiệm tương hỗ một loại ngân hàng tiết kiệm được cấp phép bởi tiểu bang, thuộc sở hữu của những người gửi tiền được quản lý bởi một hội đồng quản trị.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng tiết kiệm tương hỗ cung cấp lãi suất cho vay thấp hơn thuộc sở hữu của những người gửi tiền.)
  • ( ấy quyết định mở tài khoản tại một ngân hàng tiết kiệm tương hỗ để hỗ trợ cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be organized as a mutual savings bank": được tổ chức dưới hình thức ngân hàng tiết kiệm tương hỗ.
    • Many small financial institutions are organized as a mutual savings bank to avoid shareholder pressure. (Nhiều tổ chức tài chính nhỏ được tổ chức dưới hình thức ngân hàng tiết kiệm tương hỗ để tránh áp lực từ cổ đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutual savings banking (danh từ): hoạt động ngân hàng tiết kiệm tương hỗ.
    • Mutual savings banking focuses on depositor benefits rather than profit maximization. (Hoạt động ngân hàng tiết kiệm tương hỗ tập trung vào lợi ích của người gửi tiền thay vì tối đa hóa lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Savings bank: ngân hàng tiết kiệm (nói chung, nhưng không nhất thiết tương hỗ).
  • Cooperative bank: ngân hàng hợp tác (một hình thức tương tự do thành viên sở hữu).
Các cụm từ liên quan
  • State-chartered bank: ngân hàng được cấp phép bởi tiểu bang.
  • Board of trustees: hội đồng quản trị (quản lý ngân hàng này).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể liên quan đến khái niệm tương hỗ trong tài chính) - Mutual benefit: lợi ích chung. - The mutual savings bank operates on the principle of mutual benefit for all depositors. (Ngân hàng tiết kiệm tương hỗ hoạt động dựa trên nguyên tắc lợi ích chung cho tất cả người gửi tiền.)